Bản dịch của từ 嫝 trong tiếng Việt
嫝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | N/A | N/A | N/A |
嫝 (Tính từ)
【kāng】
01
Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa, như một nét đẹp cổ xưa trong tên gọi (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'càng' thêm duyên dáng).
古女子人名用字。
Ví dụ
02
Bình an, yên ổn (giúp nhớ qua câu 'khang trang' nghĩa là an lành, khỏe mạnh).
安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
