Bản dịch của từ 嫞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yōng
01

Người con gái lười biếng, hay trì trệ như kiểu 'ưng ửng' không muốn làm gì.

懒惰的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa, như một nét đặc trưng của tên cổ.

古女子人名用字。

Ví dụ
嫞
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,女,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丿乚一一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép