ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嫟称
Bảng phân tích âm vị 嫟
Nì
Một cách gọi thân mật, trìu mến (lời gọi thân thiết giữa người với người)
亲昵的称呼。
nì
嫟
chēng
称
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép