Bản dịch của từ 嫟称 trong tiếng Việt

嫟称

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

嫟称 (Danh từ)

nì chēng
01

Một cách gọi thân mật, trìu mến (lời gọi thân thiết giữa người với người)

亲昵的称呼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫟称

chēng

Các từ liên quan

称与
称临
称为
称举
称乐
嫟
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÌ】
Các biến thể:
嬺, 𡠷
Hình thái radical:
⿰,女,匿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨一一丨一丿丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép