Bản dịch của từ 嫠不恤纬 trong tiếng Việt

嫠不恤纬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

嫠不恤纬 (Tính từ)

lí bú xù wěi
01

Quả phụ không lo dệt; lo cho nước hơn nhà

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫠不恤纬

wěi

Các từ liên quan

嫠人
嫠妇
嫠家
嫠居
嫠忧
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
嫠
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
𡟋, 𡠉
Hình thái radical:
⿸,𠩺,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép