Bản dịch của từ 嫠居 trong tiếng Việt
嫠居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
嫠居 (Danh từ)
【lí jū】
01
Qu寡居: người góa (thường là góa vợ), sống một mình sau khi chồng/ vợ mất; Hán-Việt: li cư (嫠居).
寡居。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫠居
lí
嫠
jū
居
Các từ liên quan
嫠不恤纬
嫠人
嫠妇
嫠家
嫠忧
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 𡟋, 𡠉
- Hình thái radical:
- ⿸,𠩺,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉫
缡
筣
柂
䖿
鲡
劙
悡
鵹
狸
蟸
囄
娷
嫇
㚹
嬝
㜰
如
媨
㚥
嬘
嫨
娶
姎
薌
蔒
䙋
䯍
䲦
䰚
㿷
聛
㾳
锻
嘒
隥
嫠节
嫠妇
恤嫠
