Bản dịch của từ 嫠忧 trong tiếng Việt
嫠忧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
嫠忧 (Danh từ)
【lí yōu】
01
Đó là ẩn dụ cho nỗi buồn lo cho đất nước, cho con người; nó là ẩn dụ cho sự quan tâm sâu sắc đến đất nước, con người (thuật ngữ dùng trong sách cổ, có nghĩa là cảm xúc và nỗi buồn)
喻忧国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫠忧
lí
嫠
yōu
忧
Các từ liên quan
嫠不恤纬
嫠人
嫠妇
嫠家
嫠居
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 𡟋, 𡠉
- Hình thái radical:
- ⿸,𠩺,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉫
缡
筣
柂
䖿
鲡
劙
悡
鵹
狸
蟸
囄
娷
嫇
㚹
嬝
㜰
如
媨
㚥
嬘
嫨
娶
姎
薌
蔒
䙋
䯍
䲦
䰚
㿷
聛
㾳
锻
嘒
隥
嫠节
嫠妇
恤嫠
