Bản dịch của từ 嫠辍纬 trong tiếng Việt
嫠辍纬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
嫠辍纬 (Tính từ)
【lí chuò wěi】
01
比喻為國憂心切、忠君愛國但憂慮滄桑(形容殷切憂國之情)。Hán-Việt:ly thúc vĩ (嫠辍纬用字罕見,按義解)。
喻忧国心切。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫠辍纬
lí
嫠
chuò
辍
wěi
纬
Các từ liên quan
嫠不恤纬
嫠人
嫠妇
嫠家
嫠居
辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 𡟋, 𡠉
- Hình thái radical:
- ⿸,𠩺,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉫
缡
筣
柂
䖿
鲡
劙
悡
鵹
狸
蟸
囄
娷
嫇
㚹
嬝
㜰
如
媨
㚥
嬘
嫨
娶
姎
薌
蔒
䙋
䯍
䲦
䰚
㿷
聛
㾳
锻
嘒
隥
嫠节
嫠妇
恤嫠
