Bản dịch của từ 嫡传 trong tiếng Việt

嫡传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

嫡传 (Động từ)

dí chuán
01

Đích truyền; chính thống; nối dòng chính

嫡派相传 (表示正统)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫡传

chuán

嫡
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
適, 𡡿
Hình thái radical:
⿰,女,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép