Bản dịch của từ 嫡妻 trong tiếng Việt

嫡妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

嫡妻 (Danh từ)

dí qī
01

Vợ cả; vợ lớn; vợ chính

正妻;原配妻子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫡妻

嫡
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
適, 𡡿
Hình thái radical:
⿰,女,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép