Bản dịch của từ 嫡室 trong tiếng Việt
嫡室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
嫡室 (Danh từ)
【dí shì】
01
Chính thất; phòng ngủ của chính thất (vợ chính), tức người vợ hợp pháp, đứng đầu trong các thê thiếp
正寝之室。正妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫡室
dí
嫡
shì
室
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 適, 𡡿
- Hình thái radical:
- ⿰,女,啇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏑
篴
浟
啇
廸
苖
䵠
䨤
頔
笛
豴
蹢
妌
奼
嫰
姻
嫲
姦
㛪
娘
娝
妜
妝
㚬
緊
𠎫
䰴
䭸
誣
㙢
𠎩
箤
誟
瞍
䭾
團
嫡系
嫡子
嫡孙
嫡亲
嫡出
嫡传
嫡母
嫡堂
嫡妻
嫡派
