Bản dịch của từ 嫡父 trong tiếng Việt

嫡父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

嫡父 (Danh từ)

dí fù
01

Cha ruột; cha ruột của cha; cha ruột của mẹ

父亲的父亲; 母亲的父亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫡父

嫡
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
適, 𡡿
Hình thái radical:
⿰,女,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép