Bản dịch của từ 嫡长 trong tiếng Việt
嫡长
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
嫡长 (Danh từ)
【dí cháng】
01
Con trưởng chính thất (con cả hợp pháp của vợ chính), thường ám chỉ '嫡长子' trong chế độ phụ hệ truyền thống
嫡长子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫡长
dí
嫡
zhǎng
长
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 適, 𡡿
- Hình thái radical:
- ⿰,女,啇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏑
篴
浟
啇
廸
苖
䵠
䨤
頔
笛
豴
蹢
妌
奼
嫰
姻
嫲
姦
㛪
娘
娝
妜
妝
㚬
緊
𠎫
䰴
䭸
誣
㙢
𠎩
箤
誟
瞍
䭾
團
嫡系
嫡子
嫡孙
嫡亲
嫡出
嫡传
嫡母
嫡堂
嫡妻
嫡派
