Bản dịch của từ 嫢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

guī
01

Eo thon đẹp như dáng con quy (rùa) mềm mại, dễ nhớ vì quy thường gắn với hình ảnh eo thon

腰美。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嫢
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
𡠝, 𡣅
Hình thái radical:
⿱,規,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丨乚一一一丿乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép