Bản dịch của từ 嫢盈 trong tiếng Việt

嫢盈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

嫢盈 (Động từ)

guī yíng
01

Nổi giận, mắng mỏ, quát tháo ai đó một cách mạnh mẽ.

发怒;呵斥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫢盈

guī

yíng

Các từ liên quan

嫢嫢
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
嫢
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
𡠝, 𡣅
Hình thái radical:
⿱,規,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丨乚一一一丿乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép