Bản dịch của từ 嫣然 trong tiếng Việt

嫣然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

嫣然 (Tính từ)

yān rán
01

Xinh đẹp, duyên dáng

形容美好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫣然

yān

rán

Các từ liên quan

嫣妍
嫣媚
嫣润
嫣然一笑
嫣然含笑
然不
然且
然乃
然信
然则
嫣
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,女,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép