Bản dịch của từ 嫣然含笑 trong tiếng Việt

嫣然含笑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

嫣然含笑 (Tính từ)

yān rán hán xiào
01

Nụ cười ngọt ngào

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫣然含笑

yān

rán

hán

xiào

Các từ liên quan

嫣妍
嫣媚
嫣润
嫣然
嫣然一笑
然不
然且
然乃
然信
然则
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
嫣
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,女,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép