Bản dịch của từ 嫣绵 trong tiếng Việt
嫣绵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
嫣绵 (Tính từ)
【yān mián】
01
Liên tiếp không ngừng; kéo dài mãi (thường mô tả sự tiếp nối liên tục, dằng dặc)
连续不绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫣绵
yān
嫣
mián
绵
Các từ liên quan
嫣妍
嫣媚
嫣润
嫣然
嫣然一笑
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,焉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨一丨一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殷
胭
渰
橪
黫
咽
臙
烟
醃
煙
淊
恹
婶
㜯
㜦
嬍
姿
媃
妣
㚽
嫁
媉
媍
婳
箑
㗧
㸢
嶍
艌
㙤
銠
嘨
鹘
褈
輎
嘞
嫣然
嫣红
姹紫嫣红
嫣然一笑
