Bản dịch của từ 嫣香 trong tiếng Việt

嫣香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

嫣香 (Danh từ)

yān xiāng
01

Mỹ lệ, hoa thơm sắc đẹp; chỉ hoa có vẻ đẹp rực rỡ và mùi thơm quyến rũ (Hán-Việt: = diễm, = hương).

娇艳芳香。亦指娇艳芳香的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫣香

yān

xiāng

Các từ liên quan

嫣妍
嫣媚
嫣润
嫣然
嫣然一笑
香丝
香严
香串
香乳
香云
嫣
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,女,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép