Bản dịch của từ 嫦娥 trong tiếng Việt
嫦娥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
嫦娥 (Danh từ)
【cháng é】
01
Hằng Nga; thường nga
神话中由人间飞到月亮上去的仙女。又称姮娥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫦娥
cháng
嫦
é
娥
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 常
- Hình thái radical:
- ⿰,女,常
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肠
场
镸
倘
偿
仩
𠔊
塲
瑺
鱨
嚐
长
姻
㜶
奷
㛭
娃
娀
㛪
嫐
嫛
婺
㚳
妱
鄭
墔
嫬
蔈
𠍻
餏
䪸
蓷
𠕨
箫
憏
䧦
嫦娥
嫦娥奔月
