ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嫨
Bảng phân tích âm vị 嫨
Hān
Nần; như 'nợ nần'; hān; 1. một loại cây; 2. một loại hoa
一种植物;一种花。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép