Bản dịch của từ 嫩 trong tiếng Việt
嫩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèn | ㄋㄣˋ | n | en | thanh huyền |
嫩 (Tính từ)
【nèn】
01
Non; non nớt; mới nhú
初生而柔弱;娇嫩(跟“老”相对,下同)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mềm
指某些食物烹调时间短,容易咀嚼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhạt; lợt (màu)
(某些颜色) 浅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Gà mờ; non nớt; chưa lão luyện; ít kinh nghiệm
阅历浅;不老练
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nèn】【ㄋㄣˋ】【NỘN】
- Các biến thể:
- 媆, 𤯦, 𤯯, 𦠫, 嫰, 㜛
- Hình thái radical:
- ⿰,女,敕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯎
㜛
恁
媆
㒄
嫰
㶧
妩
㛳
㛸
嫳
㛜
嫻
嫃
㜓
嫞
嬖
孀
妁
䔩
㠁
䰴
㻧
漢
漧
潒
頔
蔥
漗
聟
慁
稚嫩
鲜嫩
娇嫩
嫩绿
嫩芽
柔嫩
粉嫩
装嫩
细嫩
嫩叶
