Bản dịch của từ 嫩枝 trong tiếng Việt

嫩枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèn

ㄋㄣˋnenthanh huyền

嫩枝 (Danh từ)

nèn zhī
01

Cành non; nhánh non mảnh và mềm mới mọc (Hán-Việt: nhựt/chành nôm liên quan 'nèn'→'nhận' nhớ: cành non mềm dễ gãy)

通常为细长的树枝或幼嫩的枝条

Ví dụ
02

Cành non, chồi non mảnh (những cành mọc mới, thường của cây leo hoặc cây bụi)

抽出细长的初生枝(常指有蔓植物的嫩枝)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫩枝

nèn

zhī

嫩
Bính âm:
【nèn】【ㄋㄣˋ】【NỘN】
Các biến thể:
媆, 𤯦, 𤯯, 𦠫, 嫰, 㜛
Hình thái radical:
⿰,女,敕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép