Bản dịch của từ 嫩皮 trong tiếng Việt
嫩皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèn | ㄋㄣˋ | n | en | thanh huyền |
嫩皮 (Danh từ)
【nèn pí】
01
Da non; vỏ non
嫩皮指的是表面柔软、细腻的皮肤或外层,通常用于形容水果、蔬菜或其他物体的外表。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫩皮
nèn
嫩
pí
皮
- Bính âm:
- 【nèn】【ㄋㄣˋ】【NỘN】
- Các biến thể:
- 媆, 𤯦, 𤯯, 𦠫, 嫰, 㜛
- Hình thái radical:
- ⿰,女,敕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯎
㜛
恁
媆
㒄
嫰
㶧
妩
㛳
㛸
嫳
㛜
嫻
嫃
㜓
嫞
嬖
孀
妁
䔩
㠁
䰴
㻧
漢
漧
潒
頔
蔥
漗
聟
慁
稚嫩
鲜嫩
娇嫩
嫩绿
嫩芽
柔嫩
粉嫩
装嫩
细嫩
嫩叶
