Bản dịch của từ 嫩蕊 trong tiếng Việt

嫩蕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèn

ㄋㄣˋnenthanh huyền

嫩蕊 (Danh từ)

nèn ruǐ
01

Nhị non của hoa. Xem thí dụ ở Nộn. » Hoa xuân nọ còn phong nộn nhuỵ « (Cung oán); nộn nhuỵ; nụ hoa mềm mại

嫩蕊指的是花朵刚刚开放时的柔软花蕊,通常象征着青春和美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫩蕊

nèn

ruǐ

Các từ liên quan

嫩凉
嫩妇女子
嫩寒
嫩手
嫩日
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
嫩
Bính âm:
【nèn】【ㄋㄣˋ】【NỘN】
Các biến thể:
媆, 𤯦, 𤯯, 𦠫, 嫰, 㜛
Hình thái radical:
⿰,女,敕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép