ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嫫姑
Bảng phân tích âm vị 嫫
Mó
Nấm (cách gọi cổ hoặc văn ngôn của '蘑菇')
即蘑菇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mó
嫫
gū
姑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép