Bản dịch của từ 嫫母 trong tiếng Việt

嫫母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

嫫母 (Danh từ)

mó mǔ
01

Tên nhân vật lịch sử/神话古代传说或史书中黄帝的第四位妃子传为丑女貌丑的女子)。

古时的丑女,黄帝的第四妃子。

Ví dụ
02

见「方相氏」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫫母

嫫
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
𡠜, 𢂳
Hình thái radical:
⿰,女,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép