Bản dịch của từ 嫮大 trong tiếng Việt

嫮大

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

嫮大 (Tính từ)

hù dà
01

Tráng lệ, đẹp đẽ, to lớn và rực rỡ như sự kiện hay cảnh vật hoành tráng.

2.美丽盛大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng viết là “嫭大”, nghĩa là to lớn, rộng lớn hoặc quan trọng.

1.亦作“嫭大”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫮大

Các từ liên quan

嫮姱
嫮忌
嫮眼
嫮都
大一统
大万
大丈夫
嫮
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép