Bản dịch của từ 嫮大 trong tiếng Việt
嫮大
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
嫮大 (Tính từ)
【hù dà】
01
Tráng lệ, đẹp đẽ, to lớn và rực rỡ như sự kiện hay cảnh vật hoành tráng.
2.美丽盛大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cũng viết là “嫭大”, nghĩa là to lớn, rộng lớn hoặc quan trọng.
1.亦作“嫭大”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫮大
hù
嫮
dà
大
Các từ liên quan
嫮姱
嫮忌
嫮眼
嫮都
大一统
大万
大丈夫
