Bản dịch của từ 嫮姱 trong tiếng Việt
嫮姱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
嫮姱 (Động từ)
【hù kuā】
01
Đẹp đẽ, mỹ lệ, có vẻ đẹp thu hút và hài hòa.
2.美好貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một từ cổ hoặc biến thể chữ Hán, thường dùng để chỉ một khái niệm hay tên riêng trong văn bản cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại.
1.亦作“嫭姱”。
Ví dụ
03
Khoe khoang, khoác lác, phô trương một cách tự hào
3.夸耀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫮姱
hù
嫮
kuā
姱
Các từ liên quan
嫮大
嫮忌
嫮眼
嫮都
姱丽
姱修
姱名
姱大
姱姿
