Bản dịch của từ 嫮姱 trong tiếng Việt

嫮姱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

嫮姱 (Động từ)

hù kuā
01

Đẹp đẽ, mỹ lệ, có vẻ đẹp thu hút và hài hòa.

2.美好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một từ cổ hoặc biến thể chữ Hán, thường dùng để chỉ một khái niệm hay tên riêng trong văn bản cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại.

1.亦作“嫭姱”。

Ví dụ
03

Khoe khoang, khoác lác, phô trương một cách tự hào

3.夸耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫮姱

kuā

Các từ liên quan

嫮大
嫮忌
嫮眼
嫮都
姱丽
姱修
姱名
姱大
姱姿
嫮
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép