Bản dịch của từ 嫯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

ào
01

Kiêu căng, ngạo mạn (như người hay 'áo' ngược lại với khiêm tốn).

傲慢。后作“傲”。《説文•女部》:“嫯,侮易〔㑥〕也。”段玉裁注:“字與傲别。今則傲行而嫯廢矣。”《玉篇•女部》:“嫯,侮慢也。”《集韻•号韻》:“嫯,或書作㜜(傲)。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嫯
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敖,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一乚丿丿一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép