Bản dịch của từ 嫱 trong tiếng Việt
嫱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
嫱 (Danh từ)
【qiáng】
01
Nữ quan (trong cung)
古代宫廷里的女官
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 嬙, 𡣰
- Hình thái radical:
- ⿰,女,啬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丶ノ一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
强
墻
廧
艢
疆
爿
蘠
蔃
牆
漒
彊
嬙
嫜
妅
娢
㜚
妾
嫿
嬰
婨
姼
嬹
娎
嫢
寧
冩
増
凘
𠍹
㗧
摷
㜟
殞
墋
瞅
凳
王嫱
