Bản dịch của từ 嫳屑 trong tiếng Việt
嫳屑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piè | ㄆㄧㄝˋ | p | ie | thanh huyền |
嫳屑 (Tính từ)
【piè xiè】
01
Bay bồng bềnh; phất phơ như đang tung trong không khí (mô tả trạng thái vật nhẹ hoặc vẩy vụn bay trong gió).
飘舞貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫳屑
piè
嫳
xiè
屑
Các từ liên quan
屑临
屑侯
屑如
屑子
