Bản dịch của từ 嫴 trong tiếng Việt
嫴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
嫴 (Động từ)
【gū】
01
Bảo đảm, cam đoan (như lời hứa có thể tin tưởng được).
保任(可以信任)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ước lượng, đánh giá sơ bộ (như ước tính nhanh).
估计。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tạm bợ, qua loa (làm việc không cẩn thận, chỉ cho xong).
苟且。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
