ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嫶
Bảng phân tích âm vị 嫶
Qiáo
〔嫶妍(yán)〕vì buồn phiền mà gầy gò hao mòn, như câu “嫶嫶太息,叹稚子兮。” (nhớ cách đọc 'thiều' để dễ liên tưởng đến sự hao gầy)
〔~妍(yán)〕因忧伤而消瘦,如“~~太息,叹稚子兮。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép