Bản dịch của từ 嫶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiáo
01

嫶妍(yán)〕vì buồn phiền mà gầy gò hao mòn, như câu “嫶嫶太息叹稚子兮。” (nhớ cách đọc 'thiều' để dễ liên tưởng đến sự hao gầy)

〔~妍(yán)〕因忧伤而消瘦,如“~~太息,叹稚子兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嫶
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép