ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嫷
Bảng phân tích âm vị 嫷
Tuǒ
Rể; như 'con rể'; tuǒ - thỏa hiệp; hòa giải
妥 - 指在处理事情时采取一种灵活、适应的态度,以达到双方都能接受的结果。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép