Bản dịch của từ 嫸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhǎn
01

Thường dùng để ngắt lời người khác một cách tinh nghịch hoặc gây khó chịu (như kiểu 'chặn lời').

好岔开别人的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chế giễu, cười nhạo ai đó một cách khinh bỉ.

嘲笑;耻笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嫸
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
𡣌, 𡤮
Hình thái radical:
⿰,女,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丿一一丨一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép