Bản dịch của từ 嫸 trong tiếng Việt
嫸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
嫸 (Động từ)
【zhǎn】
01
Thường dùng để ngắt lời người khác một cách tinh nghịch hoặc gây khó chịu (như kiểu 'chặn lời').
好岔开别人的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chế giễu, cười nhạo ai đó một cách khinh bỉ.
嘲笑;耻笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
