Bản dịch của từ 嫹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

miáo
01

Giống như “”, chỉ vẻ đẹp tươi sáng, đẹp đẽ (dễ nhớ như hoa miêu tươi đẹp).

同“媌”,美好的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嫹
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,女,黃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép