Bản dịch của từ 嫻 trong tiếng Việt
嫻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
嫻 (Tính từ)
【xián】
01
Xem chữ “娴” (thanh lịch, tinh tế, khéo léo như người phụ nữ duyên dáng trong văn hóa Việt)
见“娴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 嫺, 娴, 𡢃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,閑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礥
痫
弦
絃
賢
㯗
鹇
胘
醎
蛝
䝨
䶢
嬔
姾
㜖
嫌
妁
㚸
嫚
嫆
婬
婭
媹
嫎
𠐃
蕸
瘚
躼
踺
嬎
鲣
篎
䄞
䁠
鋠
箺
