Bản dịch của từ 嬆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Trang nghiêm, uy nghi như người lớn tuổi (như trong câu “tê tê nghiêm trang” để dễ nhớ)

庄严。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phụ nữ thanh khiết, trong sáng (liên tưởng đến nét đẹp thuần khiết của người con gái)

女性净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嬆
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡡽
Hình thái radical:
⿰,女,翕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶一丨乚一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép