Bản dịch của từ 嬉乐 trong tiếng Việt
嬉乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嬉乐 (Danh từ)
【xī lè】
01
Play for fun: chơi, giải trí, vui vẻ (có thể dùng làm động từ hoặc danh từ)
游玩取乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬉乐
xī
嬉
lè
乐
Các từ liên quan
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
嬉嬉然
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 喜, 繥
- Hình thái radical:
- ⿰,女,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
巇
鸂
卥
悉
磎
㴔
屖
晞
牺
赥
釐
嬹
娐
嬈
姃
嬀
妀
㜲
婉
㜧
㛗
嬂
嫾
䯕
䨙
䲸
𠏜
𠏓
奭
膡
骻
翧
暴
蝢
魴
嬉戏
嬉笑
嬉皮
嬉耍
嬉游
嬉皮士
嬉皮笑脸
嬉笑怒骂
文恬武嬉
业荒于嬉
