Bản dịch của từ 嬉懈 trong tiếng Việt

嬉懈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

嬉懈 (Tính từ)

xī xiè
01

Chỉ việc ăn chơi hưởng lạc, lười biếng, sa đọa; thói trệ nải và vui thú vô bổ (Hán Việt: hí hoặc nghĩa thoải mái, lười)

谓逸乐怠惰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬉懈

xiè

Các từ liên quan

嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
懈倦
懈劲
懈墯
嬉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
喜, 繥
Hình thái radical:
⿰,女,喜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép