Bản dịch của từ 嬉游 trong tiếng Việt

嬉游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

嬉游 (Động từ)

xī yóu
01

Vui chơi

自娱自乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vui vẻ

玩得开心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬉游

yóu

Các từ liên quan

嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
嬉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
喜, 繥
Hình thái radical:
⿰,女,喜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép