Bản dịch của từ 嬉皮笑脸 trong tiếng Việt
嬉皮笑脸
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嬉皮笑脸 (Thành ngữ)
【xī pí xiào liǎn】
01
Cợt nhả; cười đùa tí tửng; cười đùa cợt nhả; cười ngỏn ngoẻn (hình dung thái độ cười đùa không nghiêm túc)
形容嬉笑不严肃的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhảnh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬉皮笑脸
xī
嬉
pí
皮
xiào
笑
liǎn
脸
Các từ liên quan
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 喜, 繥
- Hình thái radical:
- ⿰,女,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
巇
鸂
卥
悉
磎
㴔
屖
晞
牺
赥
釐
嬹
娐
嬈
姃
嬀
妀
㜲
婉
㜧
㛗
嬂
嫾
䯕
䨙
䲸
𠏜
𠏓
奭
膡
骻
翧
暴
蝢
魴
嬉戏
嬉笑
嬉皮
嬉耍
嬉游
嬉皮士
嬉皮笑脸
嬉笑怒骂
文恬武嬉
业荒于嬉
