Bản dịch của từ 嬉笑怒骂 trong tiếng Việt
嬉笑怒骂
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嬉笑怒骂 (Thành ngữ)
【xī xiào nù mà】
01
Vui cười, tức giận, mắng nhiếc — (về văn bản) văn phong tự do, linh hoạt, thoải mái bộc lộ mọi cung bậc cảm xúc
(写作)自由地漫游
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mọi cung bậc cảm xúc
如图。各种情绪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cười đùa, giận dữ và mắng nhiếc (tùy theo ý thích của tác giả)
跟随作者的想象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬉笑怒骂
xī
嬉
xiào
笑
nù
怒
mà
骂
Các từ liên quan
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 喜, 繥
- Hình thái radical:
- ⿰,女,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
巇
鸂
卥
悉
磎
㴔
屖
晞
牺
赥
釐
嬹
娐
嬈
姃
嬀
妀
㜲
婉
㜧
㛗
嬂
嫾
䯕
䨙
䲸
𠏜
𠏓
奭
膡
骻
翧
暴
蝢
魴
嬉戏
嬉笑
嬉皮
嬉耍
嬉游
嬉皮士
嬉皮笑脸
嬉笑怒骂
文恬武嬉
业荒于嬉
