Bản dịch của từ 嬋 trong tiếng Việt
嬋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
嬋 (Tính từ)
【chán】
01
Chữ phồn thể của '婵', nghĩa là duyên dáng, xinh đẹp (như cô gái đẹp trong thơ ca).
“婵”的繁体字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thường gặp trong các thành ngữ như “嬋娟” (trăng đẹp) và “嬋連” (liên tục, kéo dài).
见“嬋娟”、“嬋連”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 婵, 嬗, 𡠐
- Hình thái radical:
- ⿰,女,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡪
酁
婵
谗
澶
欃
饞
镵
纒
瀍
鋋
馋
嫆
嬨
姺
妯
㛳
㛨
姰
嬣
孀
㛤
㛅
㚫
䈎
䈤
趛
趢
窰
瞝
䕀
糔
㺔
劆
懂
䄞
