Bản dịch của từ 嬌 trong tiếng Việt
嬌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
嬌 (Tính từ)
Tính cách hay thay đổi, dễ hờn dỗi như trẻ con
任性
Dáng vẻ mềm mại, duyên dáng, dễ thương (như cô gái dịu dàng)
同本義(柔嫩美態)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiêu căng, ngạo mạn, tự phụ (như người được cưng chiều)
同“驕”。驕橫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Hình thanh. Từ chữ nữ, âm thanh 'kiều'. Nghĩa gốc: duyên dáng, đáng yêu như cô gái.)
(形聲。从女,喬聲。本義:嫵媚可愛)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mềm yếu, yếu ớt, dễ vỡ như cánh hoa
柔弱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
嬌 (Danh từ)
Cách gọi thân mật dành cho trẻ con (như gọi 'giao nhi')
對兒童的稱謂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ người con gái trẻ đẹp, mỹ nhân (như 'giao nhân' trong thơ ca)
指年輕女子。對美女的稱謂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
嬌 (Động từ)
Yêu thương, cưng chiều, nuông chiều (như 'giao yêu' trong gia đình)
愛;寵愛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hành động như trẻ con, nũng nịu, làm nũng
撒嬌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 姣, 娇, 驕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
