Bản dịch của từ 嬎 trong tiếng Việt
嬎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
嬎 (Động từ)
【fàn】
01
Sinh con đều đặn, nhiều và đều như vườn rau xanh mướt (dễ nhớ vì 'phàm' nghe gần giống 'phàm phu' nhưng ở đây là sinh sản đều đặn)
蕃息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chim đẻ trứng (như chim én đậu trên đầu rồi đẻ trứng)
禽类下蛋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHÀM】
- Các biến thể:
- 㛯, 娩, 𡢎, 𡤳, 𡤹, 𡤺
- Hình thái radical:
- ⿰,女,⿺,免,生
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿乚丨乚一丿乚丿一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滼
盕
㕨
軓
笵
婏
㝃
㶗
飯
䕰
犯
㜶
嬟
妽
㜣
㛰
嬡
姡
娍
姎
娤
嬅
㜈
㛞
骿
聭
練
暲
䐳
谳
䤲
㠅
懂
憉
墳
辤
