Bản dịch của từ 嬐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiān
01

Nhanh nhẹn, lẹ làng như tiếng 'xiên' dao cắt nhanh.

敏捷快速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thái độ nghiêm trang, đứng đắn như người có 'tiên phong' giữ lễ nghi.

庄敬的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嬐
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
僸, 㚧
Hình thái radical:
⿰,女,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép