Bản dịch của từ 嬖僮 trong tiếng Việt
嬖僮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
嬖僮 (Danh từ)
【bì tóng】
01
Người hầu, người yêu mến
3.指娈童。
Ví dụ
02
Đứa trẻ được yêu mến, cưng chiều.
2.受宠爱的小童。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người hầu, người phục vụ (thường là trẻ tuổi)
1.亦作“嬖童”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬖僮
bì
嬖
tóng
僮
Các từ liên quan
嬖习
嬖人
嬖佞
嬖大夫
嬖女
僮仆
僮使
僮僮
僮儿
僮史
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
- Các biến thể:
- 辟
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睥
濞
壁
㵥
篳
弻
鴓
堛
愎
腷
秘
拂
妿
婅
奵
㛂
㚷
㛙
媃
娥
妡
婾
㜡
娉
鮖
墿
罺
澃
襀
䕈
禧
㿸
鋸
䦢
駫
趥
嬖妾
嬖幸
嬖人
嬖悦
嬖御
