Bản dịch của từ 嬖孽 trong tiếng Việt
嬖孽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
嬖孽 (Danh từ)
【bì niè】
01
Thích, yêu chiều
1.亦作“嬖?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người hầu được vua yêu thích; chỉ những kẻ tiểu nhân như thiếp, hoạn quan.
2.受君主宠爱的小人。指庶妾﹑宦官等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người được yêu thương, đặc biệt là con ngoài giá thú
3.谓宠爱庶子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬖孽
bì
嬖
niè
孽
Các từ liên quan
嬖习
嬖人
嬖佞
嬖僮
嬖大夫
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
- Các biến thể:
- 辟
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睥
濞
壁
㵥
篳
弻
鴓
堛
愎
腷
秘
拂
妿
婅
奵
㛂
㚷
㛙
媃
娥
妡
婾
㜡
娉
鮖
墿
罺
澃
襀
䕈
禧
㿸
鋸
䦢
駫
趥
嬖妾
嬖幸
嬖人
嬖悦
嬖御
