Bản dịch của từ 嬖爱 trong tiếng Việt
嬖爱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
嬖爱 (Danh từ)
【bì ài】
01
Người được yêu quý, sủng ái
2.指受宠爱的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yêu quý, nắm giữ tình cảm đặc biệt với ai đó.
1.宠爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬖爱
bì
嬖
ài
爱
Các từ liên quan
嬖习
嬖人
嬖佞
嬖僮
嬖大夫
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
- Các biến thể:
- 辟
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睥
濞
壁
㵥
篳
弻
鴓
堛
愎
腷
秘
拂
妿
婅
奵
㛂
㚷
㛙
媃
娥
妡
婾
㜡
娉
鮖
墿
罺
澃
襀
䕈
禧
㿸
鋸
䦢
駫
趥
嬖妾
嬖幸
嬖人
嬖悦
嬖御
